Tỷ giá Đô la Singapore sang Dirham Ma-rốc hôm nay

Tỷ giá Đô la Singapore sang Dirham Ma-rốc cho thấy 1 Đô la Singapore đổi được bao nhiêu Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SGD = MAD

Cập nhật
Đô la Singapore 1 SGD = Dirham Ma-rốc 7.6232988 MAD
-0.43% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất د.م.7.61345866 Hiện tại د.م.7.6232988 Cao nhất د.م.7.630263
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Singapore sang Dirham Ma-rốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SGD sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SGD/MAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SGD sang MAD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.6232988 MAD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.032693 MAD
-0.43%
7 ngày qua
-0.071248 MAD
-0.93%
30 ngày qua
-0.169534 MAD
-2.18%
1 năm qua
+0.50112 MAD
+7.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
7.08316397
Hôm nay
7.6232988
Cao nhất
7.80383909
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.63%
Tháng 12
+1.34%
Tháng 1
+0.59%
Tháng 2
+0.98%
Tháng 3
-0.26%
Tháng 4
-1.01%
Tháng 5
+0.92%
Tháng 6
+0.04%
Tháng 7
+0.71%
Tháng 8
+3.59%
Tháng 9
+1.12%
Tháng 10
-0.73%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SGD/MAD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SGD sang MAD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 7.57698066 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SGD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.36648107 MAD
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
6.80998126 – 7.87863335 MAD
Năm biến động +13.16%
2023
Tỷ giá trung bình 7.53812535 MAD
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
7.19210769 – 7.81829239 MAD
SGD giảm giá -3.82%
2024
Tỷ giá trung bình 7.43642273 MAD
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
7.29203945 – 7.58338479 MAD
Năm ổn định -1.68%
2025
Tỷ giá trung bình 7.14869489 MAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.98648533 – 7.47461057 MAD
SGD giảm giá -4.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.57698066 MAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.1028988 – 7.80383909 MAD
SGD tăng giá +7.33%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.