Tỷ giá Đô la Singapore sang Rupee Nepal hôm nay

Tỷ giá Đô la Singapore sang Rupee Nepal cho thấy 1 Đô la Singapore đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SGD = NPR

Cập nhật
Đô la Singapore 1 SGD = Rupee Nepal 117.92232574 NPR
-0.26% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨117.86975947 Hiện tại ₨117.92232574 Cao nhất ₨118.24224033
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Singapore sang Rupee Nepal

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SGD sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SGD/NPR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SGD sang NPR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
117.92232574 NPR
2026-11-07
24 giờ qua
-0.306591 NPR
-0.26%
7 ngày qua
-0.89357 NPR
-0.75%
30 ngày qua
-3.006661 NPR
-2.49%
1 năm qua
+8.961522 NPR
+8.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
108.43148476
Hôm nay
117.92232574
Cao nhất
121.42828401
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.17%
Tháng 12
+3.94%
Tháng 1
-1.28%
Tháng 2
+3.29%
Tháng 3
+3.03%
Tháng 4
-0.26%
Tháng 5
-1.74%
Tháng 6
+1.45%
Tháng 7
+1.04%
Tháng 8
+0.57%
Tháng 9
-1.23%
Tháng 10
-0.56%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SGD/NPR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SGD sang NPR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 118.93590545 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SGD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 91.18927244 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
87.16387719 – 98.56013937 NPR
Năm biến động +11.71%
2023
Tỷ giá trung bình 98.35331136 NPR
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
96.33767358 – 101.39477739 NPR
Năm ổn định +2.31%
2024
Tỷ giá trung bình 100.17146576 NPR
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
97.79644453 – 104.59279709 NPR
Năm ổn định -0.85%
2025
Tỷ giá trung bình 106.67001293 NPR
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
100.00419146 – 112.75435456 NPR
Năm biến động +11.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 118.93590545 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
111.96310807 – 121.42828401 NPR
SGD tăng giá +5.12%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.