Tỷ giá Đô la Singapore sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Đô la Singapore sang Dinar Serbia cho thấy 1 Đô la Singapore đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SGD = RSD

Cập nhật
Đô la Singapore 1 SGD = Dinar Serbia 82.17038277 RSD
+0.42% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Дин.81.86148772 Hiện tại Дин.82.17038277 Cao nhất Дин.82.17038277
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Singapore sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SGD sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SGD/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SGD sang RSD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
82.17038277 RSD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.342734 RSD
+0.42%
7 ngày qua
+0.05609 RSD
+0.07%
30 ngày qua
+0.461352 RSD
+0.56%
1 năm qua
+4.253137 RSD
+5.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
77.32076009
Hôm nay
82.17038277
Cao nhất
82.45546173
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.42%
Tháng 12
+0.10%
Tháng 1
+0.95%
Tháng 2
+0.95%
Tháng 3
-0.37%
Tháng 4
+0.30%
Tháng 5
+0.64%
Tháng 6
-0.37%
Tháng 7
+0.18%
Tháng 8
+2.12%
Tháng 9
+1.39%
Tháng 10
-0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SGD/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SGD sang RSD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 81.21784343 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SGD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 80.98389239 RSD
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
76.25494602 – 84.99102083 RSD
SGD tăng giá +6.49%
2023
Tỷ giá trung bình 80.72216348 RSD
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
78.88500628 – 82.91738671 RSD
Năm ổn định -1.83%
2024
Tỷ giá trung bình 80.98445119 RSD
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
79.77435812 – 83.59245709 RSD
SGD tăng giá +2.95%
2025
Tỷ giá trung bình 79.43570026 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
77.26189819 – 83.91581155 RSD
SGD giảm giá -6.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 81.21784343 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
77.32076009 – 82.45546173 RSD
SGD tăng giá +5.60%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.