Tỷ giá Đô la Singapore sang Bảng Sudan hôm nay
Tỷ giá Đô la Singapore sang Bảng Sudan cho thấy 1 Đô la Singapore đổi được bao nhiêu Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SGD = SDG
Cập nhật
1
SGD
=
468.93272004
SDG
-0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SGD = ج.س.468.93272004 SDG
Tỷ giá nghịch đảo
1 SDG = $0.0021325 SGD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
ج.س.468.76278577
Hiện tại
ج.س.468.93272004
Cao nhất
ج.س.469.04242046
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Singapore sang Bảng Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SGD sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SGD/SDG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SGD sang SDG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
468.93272004 SDG
2026-11-08
24 giờ qua
-0.473908 SDG
-0.10%
7 ngày qua
-1.43012 SDG
-0.30%
30 ngày qua
-0.138963 SDG
-0.03%
1 năm qua
+7.364695 SDG
+1.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Thấp nhất
459.93693167 Hôm nay
468.93272004 Cao nhất
477.05837005
459.93693167 Hôm nay
468.93272004 Cao nhất
477.05837005
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.72%
Tháng 12
+1.17%
Tháng 1
+0.59%
Tháng 2
-1.43%
Tháng 3
+0.68%
Tháng 4
-0.35%
Tháng 5
-1.18%
Tháng 6
+0.92%
Tháng 7
+1.16%
Tháng 8
-0.36%
Tháng 9
-0.07%
Tháng 10
-0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SGD/SDG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SGD sang SDG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 470.03907821 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
361.72665141 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
321.48788266
–
426.67907915
SDG
Năm biến động
+31.53%
2023
Tỷ giá trung bình
444.07862117 SDG
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
408.09309904
–
455.49109291
SDG
SGD tăng giá
+6.61%
2024
Tỷ giá trung bình
447.63505513 SDG
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
419.32311474
–
469.95859051
SDG
Năm biến động
-3.32%
2025
Tỷ giá trung bình
459.97284348 SDG
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
438.20634342
–
472.40873386
SDG
SGD tăng giá
+6.16%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
470.03907821 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
462.40137364
–
477.05837005
SDG
Năm ổn định
+0.16%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.