Tỷ giá Đô la Singapore sang Đô la Suriname hôm nay
Tỷ giá Đô la Singapore sang Đô la Suriname cho thấy 1 Đô la Singapore đổi được bao nhiêu Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SGD = SRD
Cập nhật
1
SGD
=
29.39433902
SRD
+0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SGD = $29.39433902 SRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 SRD = $0.03402016 SGD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$29.36499871
Hiện tại
$29.39433902
Cao nhất
$29.44436345
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Singapore sang Đô la Suriname
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SGD sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SGD/SRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SGD sang SRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
29.39433902 SRD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.050117 SRD
+0.17%
7 ngày qua
+0.020517 SRD
+0.07%
30 ngày qua
-0.040226 SRD
-0.14%
1 năm qua
-0.125799 SRD
-0.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Thấp nhất
28.785968 Hôm nay
29.39433902 Cao nhất
30.3739059
28.785968 Hôm nay
29.39433902 Cao nhất
30.3739059
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.35%
Tháng 12
+0.97%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
-2.26%
Tháng 3
+1.02%
Tháng 4
-1.11%
Tháng 5
-0.60%
Tháng 6
+1.67%
Tháng 7
+1.00%
Tháng 8
-1.17%
Tháng 9
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SGD/SRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SGD sang SRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 29.44334616 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
17.56826324 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.96285328
–
23.72768327
SRD
Năm biến động
+53.79%
2023
Tỷ giá trung bình
27.2551947 SRD
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
23.49334083
–
29.04986122
SRD
Năm biến động
+17.11%
2024
Tỷ giá trung bình
24.78637854 SRD
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
21.48236389
–
27.82919341
SRD
Năm biến động
-7.27%
2025
Tỷ giá trung bình
28.53700009 SRD
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
25.5598828
–
30.7769151
SRD
Năm biến động
+14.75%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
29.44334616 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
28.785968
–
30.3739059
SRD
Năm ổn định
-0.95%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.