Tỷ giá Bảng St. Helena sang Pula Botswana hôm nay

Tỷ giá Bảng St. Helena sang Pula Botswana cho thấy 1 Bảng St. Helena đổi được bao nhiêu Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SHP = BWP

Cập nhật
Bảng St. Helena 1 SHP = Pula Botswana 18.50682128 BWP
+0.11% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất P18.50682128 Hiện tại P18.50682128 Cao nhất P18.62336355
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng St. Helena sang Pula Botswana

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SHP sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SHP/BWP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SHP sang BWP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
18.50682128 BWP
2026-11-03
24 giờ qua
+0.020293 BWP
+0.11%
7 ngày qua
+0.081056 BWP
+0.44%
30 ngày qua
+0.23867 BWP
+1.31%
1 năm qua
+0.87083 BWP
+4.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
58/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
17.54314805
Hôm nay
18.50682128
Cao nhất
19.20969739
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.04%
Tháng 12
+1.99%
Tháng 1
-1.84%
Tháng 2
+3.49%
Tháng 3
+0.25%
Tháng 4
-1.70%
Tháng 5
-0.54%
Tháng 6
+1.94%
Tháng 7
-0.53%
Tháng 8
-0.50%
Tháng 9
+1.98%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SHP/BWP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SHP sang BWP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 18.27616978 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SHP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 15.25578215 BWP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.28140505 – 16.1016963 BWP
Năm biến động -2.73%
2023
Tỷ giá trung bình 16.6139017 BWP
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
15.24149391 – 17.42212485 BWP
Năm biến động +10.80%
2024
Tỷ giá trung bình 17.32534469 BWP
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
16.86723075 – 17.80434199 BWP
Năm ổn định +2.17%
2025
Tỷ giá trung bình 17.94121546 BWP
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
17.00568751 – 19.42497785 BWP
Năm biến động +1.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 18.27616978 BWP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
17.62891162 – 19.20969739 BWP
SHP tăng giá +4.55%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.