Tỷ giá Bảng St. Helena sang Franc Thụy sĩ hôm nay

Tỷ giá Bảng St. Helena sang Franc Thụy sĩ cho thấy 1 Bảng St. Helena đổi được bao nhiêu Franc Thụy sĩ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SHP = CHF

Cập nhật
Bảng St. Helena 1 SHP = Franc Thụy sĩ 1.10151734 CHF
+0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất CHF1.09529937 Hiện tại CHF1.10151734 Cao nhất CHF1.10151734
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng St. Helena sang Franc Thụy sĩ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SHP sang CHF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SHP/CHF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SHP sang CHF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.10151734 CHF
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000909 CHF
+0.08%
7 ngày qua
-0.001789 CHF
-0.16%
30 ngày qua
+0.004518 CHF
+0.41%
1 năm qua
+0.045997 CHF
+4.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.02957303
Hôm nay
1.10151734
Cao nhất
1.10991088
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.42%
Tháng 12
-0.88%
Tháng 1
-2.01%
Tháng 2
+2.70%
Tháng 3
+0.61%
Tháng 4
-1.06%
Tháng 5
+1.23%
Tháng 6
+1.33%
Tháng 7
+0.57%
Tháng 8
+1.03%
Tháng 9
-0.43%
Tháng 10
-0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SHP/CHF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SHP sang CHF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.17939817 CHF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SHP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.17939817 CHF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.0607417 – 1.25900377 CHF
Năm biến động -9.34%
2023
Tỷ giá trung bình 1.11712151 CHF
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
1.07071333 – 1.14737393 CHF
SHP giảm giá -4.06%
2024
Tỷ giá trung bình 1.12519154 CHF
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
1.06981596 – 1.16740061 CHF
SHP tăng giá +6.19%
2025
Tỷ giá trung bình 1.09379903 CHF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.04389557 – 1.14841985 CHF
SHP giảm giá -5.90%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.09369059 CHF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.02957303 – 1.10991088 CHF
SHP tăng giá +3.21%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.