Tỷ giá Bảng St. Helena sang Đô la Jamaica hôm nay

Tỷ giá Bảng St. Helena sang Đô la Jamaica cho thấy 1 Bảng St. Helena đổi được bao nhiêu Đô la Jamaica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SHP = JMD

Cập nhật
Bảng St. Helena 1 SHP = Đô la Jamaica 212.4087857 JMD
+0.19% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất J$211.95914494 Hiện tại J$212.4087857 Cao nhất J$212.4246749
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng St. Helena sang Đô la Jamaica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SHP sang JMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SHP/JMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SHP sang JMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
212.4087857 JMD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.407732 JMD
+0.19%
7 ngày qua
-0.219799 JMD
-0.10%
30 ngày qua
+2.469658 JMD
+1.18%
1 năm qua
+1.287053 JMD
+0.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
207.3533965
Hôm nay
212.4087857
Cao nhất
217.27098273
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.75%
Tháng 12
+0.16%
Tháng 1
-2.91%
Tháng 2
+0.19%
Tháng 3
+1.34%
Tháng 4
-0.45%
Tháng 5
-1.67%
Tháng 6
+1.85%
Tháng 7
+0.75%
Tháng 8
-1.66%
Tháng 9
+1.24%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SHP/JMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SHP sang JMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 211.44254194 JMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 189.85635874 JMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
162.32456449 – 214.02950251 JMD
Năm biến động -11.92%
2023
Tỷ giá trung bình 191.64694968 JMD
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
180.74107343 – 203.1541907 JMD
Năm biến động +7.37%
2024
Tỷ giá trung bình 199.86718709 JMD
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
192.35385721 – 211.87650241 JMD
SHP giảm giá -0.85%
2025
Tỷ giá trung bình 209.87508722 JMD
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
190.89001245 – 220.77063491 JMD
Năm biến động +9.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 211.44254194 JMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
207.3533965 – 217.27098273 JMD
Năm ổn định -0.86%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.