Tỷ giá Bảng St. Helena sang Dirham Ma-rốc hôm nay

Tỷ giá Bảng St. Helena sang Dirham Ma-rốc cho thấy 1 Bảng St. Helena đổi được bao nhiêu Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SHP = MAD

Cập nhật
Bảng St. Helena 1 SHP = Dirham Ma-rốc 13.05500013 MAD
-0.40% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất د.م.13.04825528 Hiện tại د.م.13.05500013 Cao nhất د.م.13.08578008
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng St. Helena sang Dirham Ma-rốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SHP sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SHP/MAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SHP sang MAD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
13.05500013 MAD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.052369 MAD
-0.40%
7 ngày qua
-0.118865 MAD
-0.90%
30 ngày qua
-0.117446 MAD
-0.89%
1 năm qua
+0.861927 MAD
+7.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
12.09737269
Hôm nay
13.05500013
Cao nhất
13.25409281
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.42%
Tháng 12
+1.81%
Tháng 1
-1.48%
Tháng 2
+0.95%
Tháng 3
+1.20%
Tháng 4
-1.61%
Tháng 5
+0.61%
Tháng 6
+0.63%
Tháng 7
+0.19%
Tháng 8
+2.03%
Tháng 9
+2.20%
Tháng 10
-0.77%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SHP/MAD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SHP sang MAD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 12.93299798 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SHP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 12.52822185 MAD
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
11.70165635 – 13.07120647 MAD
SHP tăng giá +0.57%
2023
Tỷ giá trung bình 12.58742753 MAD
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
12.24948409 – 12.91547579 MAD
Năm ổn định -0.15%
2024
Tỷ giá trung bình 12.69929133 MAD
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
12.44779836 – 12.99941615 MAD
Năm ổn định +0.08%
2025
Tỷ giá trung bình 12.31157713 MAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.97585333 – 12.64898306 MAD
SHP giảm giá -2.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.93299798 MAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
12.23297836 – 13.25409281 MAD
SHP tăng giá +6.19%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.