Tỷ giá Bảng St. Helena sang Đô la Trinidad và Tobago hôm nay

Tỷ giá Bảng St. Helena sang Đô la Trinidad và Tobago cho thấy 1 Bảng St. Helena đổi được bao nhiêu Đô la Trinidad và Tobago. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SHP = TTD

Cập nhật
Bảng St. Helena 1 SHP = Đô la Trinidad và Tobago 9.14693491 TTD
+0.56% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất TT$9.0751076 Hiện tại TT$9.14693491 Cao nhất TT$9.14693491
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng St. Helena sang Đô la Trinidad và Tobago

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SHP sang TTD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SHP/TTD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SHP sang TTD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.14693491 TTD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.050674 TTD
+0.56%
7 ngày qua
+0.10417 TTD
+1.15%
30 ngày qua
+0.185216 TTD
+2.07%
1 năm qua
+0.305115 TTD
+3.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
54/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
8.84181995
Hôm nay
9.14693491
Cao nhất
9.40403156
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.18%
Tháng 12
+1.46%
Tháng 1
-2.44%
Tháng 2
-1.18%
Tháng 3
+2.29%
Tháng 4
-0.89%
Tháng 5
-1.53%
Tháng 6
+1.20%
Tháng 7
-0.16%
Tháng 8
-1.76%
Tháng 9
+0.77%
Tháng 10
+0.82%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SHP/TTD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SHP sang TTD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 9.0503722 TTD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.39700359 TTD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.27273564 – 9.33419429 TTD
Năm biến động -10.56%
2023
Tỷ giá trung bình 8.4398055 TTD
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
8.02222756 – 8.91028883 TTD
SHP tăng giá +5.30%
2024
Tỷ giá trung bình 8.67321914 TTD
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
8.3799049 – 9.13574775 TTD
Năm ổn định -1.82%
2025
Tỷ giá trung bình 8.94810893 TTD
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
8.26712888 – 9.32539486 TTD
Năm biến động +7.54%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.0503722 TTD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.92695631 – 9.40403156 TTD
Năm ổn định -0.19%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.