Tỷ giá Bảng St. Helena sang Đồng Việt Nam hôm nay
Tỷ giá Bảng St. Helena sang Đồng Việt Nam cho thấy 1 Bảng St. Helena đổi được bao nhiêu Đồng Việt Nam. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SHP = VND
Cập nhật
1
SHP
=
34,305.01
VND
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SHP = ₫34,305.01 VND
Tỷ giá nghịch đảo
1 VND = £0.00002915 SHP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₫34,305.01
Hiện tại
₫34,305.01
Cao nhất
₫34,307.58
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng St. Helena sang Đồng Việt Nam
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SHP sang VND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SHP/VND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SHP sang VND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
34,305.01 VND
2026-11-08
24 giờ qua
-5.316084 VND
-0.02%
7 ngày qua
-263.422555 VND
-0.76%
30 ngày qua
+86.583721 VND
+0.25%
1 năm qua
-319.389549 VND
-0.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
34,055.42 Hôm nay
34,305.01 Cao nhất
36,185.97
34,055.42 Hôm nay
34,305.01 Cao nhất
36,185.97
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.49%
Tháng 12
+0.07%
Tháng 1
-1.08%
Tháng 2
-0.25%
Tháng 3
+2.32%
Tháng 4
-1.11%
Tháng 5
-1.52%
Tháng 6
+1.50%
Tháng 7
-0.39%
Tháng 8
-2.27%
Tháng 9
+0.37%
Tháng 10
-0.76%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SHP/VND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SHP sang VND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 34,620.23 VND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
28,917.64 VND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
25,381.96
–
31,143.72
VND
Năm biến động
-7.18%
2023
Tỷ giá trung bình
29,649.41 VND
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
27,975.5
–
31,180.61
VND
SHP tăng giá
+8.06%
2024
Tỷ giá trung bình
32,023.62 VND
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
30,574.2
–
33,033.88
VND
SHP tăng giá
+3.25%
2025
Tỷ giá trung bình
34,308.48 VND
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
30,841.5
–
36,011.85
VND
Năm biến động
+10.89%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
34,620.23 VND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
34,055.42
–
36,185.97
VND
SHP giảm giá
-3.17%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.