Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Nhân dân tệ (hải ngoại) hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Nhân dân tệ (hải ngoại) cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ (hải ngoại). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = CNH
Cập nhật
1
SLE
=
0.27058329
CNH
+0.37% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SLE = ¥0.27058329 CNH
Tỷ giá nghịch đảo
1 CNH = Le3.69571977 SLE
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
¥0.26960791
Hiện tại
¥0.27058329
Cao nhất
¥0.27074718
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Nhân dân tệ (hải ngoại)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang CNH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLE/CNH
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang CNH.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.27058329 CNH
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000984 CNH
+0.37%
7 ngày qua
+0.000188 CNH
+0.07%
30 ngày qua
-0.002266 CNH
-0.83%
1 năm qua
-0.036953 CNH
-12.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
0.2695103 Hôm nay
0.27058329 Cao nhất
0.30875523
0.2695103 Hôm nay
0.27058329 Cao nhất
0.30875523
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-5.84%
Tháng 12
-1.42%
Tháng 1
-2.18%
Tháng 2
+0.11%
Tháng 3
-0.78%
Tháng 4
-0.96%
Tháng 5
+7.73%
Tháng 6
+0.45%
Tháng 7
-2.16%
Tháng 8
-0.31%
Tháng 9
+6.71%
Tháng 10
-6.84%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLE/CNH trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang CNH.
471 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.30577817 CNH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
0.30577817 CNH
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.29016757
–
0.3160298
CNH
SLE giảm giá
-6.94%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.27649103 CNH
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.2695103
–
0.30437836
CNH
Năm biến động
-6.74%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.