Tỷ giá Nhân dân tệ (hải ngoại) sang Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay

Tỷ giá Nhân dân tệ (hải ngoại) sang Leone Sierra Leone (1964—2022) cho thấy 1 Nhân dân tệ (hải ngoại) đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CNH = SLE

Cập nhật
Nhân dân tệ (hải ngoại) 1 CNH = Leone Sierra Leone (1964—2022) 3.42953752 SLE
-7.52% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Le3.42770827 Hiện tại Le3.42953752 Cao nhất Le3.69645575
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ (hải ngoại) sang Leone Sierra Leone (1964—2022)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNH sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CNH/SLE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNH sang SLE.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.42953752 SLE
2026-11-04
24 giờ qua
-0.278802 SLE
-7.52%
7 ngày qua
-0.269087 SLE
-7.28%
30 ngày qua
-0.238659 SLE
-6.51%
1 năm qua
+0.177891 SLE
+5.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
3.23881151
Hôm nay
3.42953752
Cao nhất
3.71043327
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+6.20%
Tháng 12
+1.45%
Tháng 1
+2.22%
Tháng 2
-0.11%
Tháng 3
+0.79%
Tháng 4
+0.97%
Tháng 5
-7.17%
Tháng 6
-0.45%
Tháng 7
+2.21%
Tháng 8
+0.31%
Tháng 9
-6.29%
Tháng 10
-0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CNH/SLE trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNH sang SLE.

471 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.6178296 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 3.27148502 SLE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.16425856 – 3.44628453 SLE
CNH tăng giá +7.45%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.6178296 SLE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.28538466 – 3.71043327 SLE
Năm biến động -0.50%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.