Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Koruna Cộng hòa Séc hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Koruna Cộng hòa Séc cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Koruna Cộng hòa Séc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = CZK
Cập nhật
1
SLE
=
0.95346943
CZK
+0.61% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SLE = Kč0.95346943 CZK
Tỷ giá nghịch đảo
1 CZK = Le1.04880132 SLE
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Kč0.95097499
Hiện tại
Kč0.95346943
Cao nhất
Kč0.95374672
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Koruna Cộng hòa Séc
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang CZK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLE/CZK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang CZK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.95346943 CZK
2026-11-07
24 giờ qua
+0.005745 CZK
+0.61%
7 ngày qua
+0.000806 CZK
+0.08%
30 ngày qua
+0.07085 CZK
+8.03%
1 năm qua
+0.047888 CZK
+5.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.8282565 Hôm nay
0.95346943 Cao nhất
0.95374672
0.8282565 Hôm nay
0.95346943 Cao nhất
0.95374672
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-5.58%
Tháng 12
-1.58%
Tháng 1
-0.87%
Tháng 2
+3.19%
Tháng 3
-1.81%
Tháng 4
+0.23%
Tháng 5
+9.19%
Tháng 6
-0.26%
Tháng 7
-2.64%
Tháng 8
+3.18%
Tháng 9
+8.91%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLE/CZK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang CZK.
474 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.89686097 CZK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
0.89686097 CZK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.85551913
–
0.93649228
CZK
SLE giảm giá
-6.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.89058216 CZK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.8282565
–
0.95374672
CZK
Năm biến động
+11.19%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.