Tỷ giá Koruna Cộng hòa Séc sang Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay
Tỷ giá Koruna Cộng hòa Séc sang Leone Sierra Leone (1964—2022) cho thấy 1 Koruna Cộng hòa Séc đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CZK = SLE
Cập nhật
1
CZK
=
1.05210225
SLE
-0.71% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CZK = Le1.05210225 SLE
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLE = Kč0.95047796 CZK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Le1.05210225
Hiện tại
Le1.05210225
Cao nhất
Le1.0607359
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Koruna Cộng hòa Séc sang Leone Sierra Leone (1964—2022)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CZK sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CZK/SLE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CZK sang SLE.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.05210225 SLE
2026-11-06
24 giờ qua
-0.007559 SLE
-0.71%
7 ngày qua
-0.00057 SLE
-0.05%
30 ngày qua
-0.085001 SLE
-7.48%
1 năm qua
-0.048365 SLE
-4.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
1.04862881 Hôm nay
1.05210225 Cao nhất
1.20735545
1.04862881 Hôm nay
1.05210225 Cao nhất
1.20735545
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+5.91%
Tháng 12
+1.61%
Tháng 1
+0.88%
Tháng 2
-3.09%
Tháng 3
+1.84%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
-8.42%
Tháng 6
+0.27%
Tháng 7
+2.71%
Tháng 8
-3.08%
Tháng 9
-8.18%
Tháng 10
+0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CZK/SLE trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CZK sang SLE.
473 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.12605691 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
1.11541158 SLE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.06781446
–
1.16888094
SLE
CZK tăng giá
+6.42%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.12605691 SLE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.04862881
–
1.20735545
SLE
Năm biến động
-9.78%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.