Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Krone Đan Mạch hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Krone Đan Mạch cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = DKK
Cập nhật
1
SLE
=
0.27130467
DKK
-7.23% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SLE = kr0.27130467 DKK
Tỷ giá nghịch đảo
1 DKK = Le3.68589312 SLE
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
kr0.27130467
Hiện tại
kr0.27130467
Cao nhất
kr0.29246585
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Krone Đan Mạch
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLE/DKK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang DKK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.27130467 DKK
2026-11-02
24 giờ qua
-0.021158 DKK
-7.23%
7 ngày qua
+0.000916 DKK
+0.34%
30 ngày qua
+0.001002 DKK
+0.37%
1 năm qua
-0.008149 DKK
-2.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
43/100
Thấp nhất
0.25518379 Hôm nay
0.27130467 Cao nhất
0.29271288
0.25518379 Hôm nay
0.27130467 Cao nhất
0.29271288
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-5.58%
Tháng 12
-1.99%
Tháng 1
-0.45%
Tháng 2
+1.88%
Tháng 3
-1.29%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
+9.33%
Tháng 6
-0.26%
Tháng 7
-2.37%
Tháng 8
+2.22%
Tháng 9
+9.23%
Tháng 10
-7.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLE/DKK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang DKK.
469 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.27505985 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
0.27505985 DKK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.26310301
–
0.28737029
DKK
SLE giảm giá
-4.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.2721552 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.25518379
–
0.29271288
DKK
Năm biến động
+2.64%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.