Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Euro hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Euro cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Euro. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = EUR
Cập nhật
1
SLE
=
0.0387639
EUR
+6.95% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SLE = €0.0387639 EUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 EUR = Le25.79719643 SLE
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
€0.03622957
Hiện tại
€0.0387639
Cao nhất
€0.03901488
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Euro
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang EUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLE/EUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang EUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0387639 EUR
2026-11-04
24 giờ qua
+0.002519 EUR
+6.95%
7 ngày qua
+0.002279 EUR
+6.25%
30 ngày qua
+0.002443 EUR
+6.73%
1 năm qua
+0.001258 EUR
+3.35%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
0.0341721 Hôm nay
0.0387639 Cao nhất
0.03916598
0.0341721 Hôm nay
0.0387639 Cao nhất
0.03916598
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-5.57%
Tháng 12
-2.01%
Tháng 1
-0.53%
Tháng 2
+1.84%
Tháng 3
-1.30%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+9.32%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
-2.29%
Tháng 8
+2.21%
Tháng 9
+8.87%
Tháng 10
-0.58%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLE/EUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang EUR.
471 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.03683547 EUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
0.03683547 EUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03521641
–
0.0384914
EUR
SLE giảm giá
-4.24%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03643421 EUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0341721
–
0.03916598
EUR
Năm biến động
+9.53%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.