Tỷ giá Euro sang Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay

Tỷ giá Euro sang Leone Sierra Leone (1964—2022) cho thấy 1 Euro đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 EUR = SLE

Cập nhật
Euro 1 EUR = Leone Sierra Leone (1964—2022) 27.56203975 SLE
+0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Le27.56194729 Hiện tại Le27.56203975 Cao nhất Le27.6439504
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Euro sang Leone Sierra Leone (1964—2022)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của EUR sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EUR/SLE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EUR sang SLE.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
27.56203975 SLE
2026-11-03
24 giờ qua
+0.014631 SLE
+0.05%
7 ngày qua
+0.030814 SLE
+0.11%
30 ngày qua
-0.102042 SLE
-0.37%
1 năm qua
+0.913353 SLE
+3.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
54/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
25.53236087
Hôm nay
27.56203975
Cao nhất
29.26364011
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+5.89%
Tháng 12
+2.05%
Tháng 1
+0.54%
Tháng 2
-1.81%
Tháng 3
+1.31%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
-8.52%
Tháng 6
+0.34%
Tháng 7
+2.34%
Tháng 8
-2.16%
Tháng 9
-8.14%
Tháng 10
+7.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá EUR/SLE trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EUR sang SLE.

470 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 27.50335939 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 27.15611417 SLE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
25.97983136 – 28.39585533 SLE
EUR tăng giá +4.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 27.50335939 SLE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
25.53236087 – 29.26364011 SLE
Năm biến động -2.45%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.