Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Đô la Guyana hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Đô la Guyana cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Đô la Guyana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = GYD
Cập nhật
1
SLE
=
8.50547797
GYD
-0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SLE = $8.50547797 GYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GYD = Le0.11757129 SLE
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$8.5005869
Hiện tại
$8.50547797
Cao nhất
$8.50547797
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Đô la Guyana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang GYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLE/GYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang GYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.50547797 GYD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.022386 GYD
-0.26%
7 ngày qua
-0.01417 GYD
-0.17%
30 ngày qua
-0.00485 GYD
-0.06%
1 năm qua
-0.512093 GYD
-5.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
8.43243584 Hôm nay
8.50547797 Cao nhất
9.21952866
8.43243584 Hôm nay
8.50547797 Cao nhất
9.21952866
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.47%
Tháng 12
-1.19%
Tháng 1
-1.76%
Tháng 2
+0.14%
Tháng 3
-0.10%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
+7.10%
Tháng 6
+0.70%
Tháng 7
-1.34%
Tháng 8
-0.05%
Tháng 9
+7.65%
Tháng 10
-6.96%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLE/GYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang GYD.
470 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 8.98227149 GYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
8.98227149 GYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.65823768
–
9.27635756
GYD
SLE giảm giá
-4.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.61314974 GYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.43243584
–
9.15430358
GYD
Năm ổn định
-2.30%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.