Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Đô la Hồng Kông hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Đô la Hồng Kông cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = HKD
Cập nhật
1
SLE
=
0.31832986
HKD
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SLE = $0.31832986 HKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 HKD = Le3.14139555 SLE
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.31824475
Hiện tại
$0.31832986
Cao nhất
$0.31833063
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Đô la Hồng Kông
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLE/HKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang HKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.31832986 HKD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000035 HKD
+0.01%
7 ngày qua
+0.000088 HKD
+0.03%
30 ngày qua
-0.00067 HKD
-0.21%
1 năm qua
-0.016748 HKD
-5.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
0.31650909 Hôm nay
0.31832986 Cao nhất
0.342631
0.31650909 Hôm nay
0.31832986 Cao nhất
0.342631
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.63%
Tháng 12
-0.80%
Tháng 1
-0.67%
Tháng 2
+0.20%
Tháng 3
-0.15%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
+7.38%
Tháng 6
+1.02%
Tháng 7
-1.67%
Tháng 8
-0.03%
Tháng 9
+7.64%
Tháng 10
-7.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLE/HKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang HKD.
471 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.33475602 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
0.33475602 HKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.32254301
–
0.34466475
HKD
SLE giảm giá
-5.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.3228144 HKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.31650909
–
0.342631
HKD
Năm ổn định
-1.65%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.