Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Won Hàn Quốc hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Won Hàn Quốc cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = KRW

Cập nhật
Leone Sierra Leone (1964—2022) 1 SLE = Won Hàn Quốc 54.32170385 KRW
-6.71% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₩54.2762041 Hiện tại ₩54.32170385 Cao nhất ₩54.61339623
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Won Hàn Quốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLE/KRW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang KRW.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
54.32170385 KRW
2026-11-03
24 giờ qua
-3.906244 KRW
-6.71%
7 ngày qua
+0.533077 KRW
+0.99%
30 ngày qua
-0.348083 KRW
-0.64%
1 năm qua
-9.0916 KRW
-14.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
53.61380998
Hôm nay
54.32170385
Cao nhất
67.44024314
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-6.35%
Tháng 12
-0.66%
Tháng 1
-1.57%
Tháng 2
+4.47%
Tháng 3
-2.60%
Tháng 4
+2.44%
Tháng 5
+9.75%
Tháng 6
-6.17%
Tháng 7
-6.73%
Tháng 8
-1.41%
Tháng 9
+5.72%
Tháng 10
-6.71%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLE/KRW trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang KRW.

470 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 61.13466827 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 61.13466827 KRW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
59.14328614 – 64.26564551 KRW
Năm ổn định +
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 56.29777219 KRW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
53.61380998 – 67.44024314 KRW
Năm biến động -9.52%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.