Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay

Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Leone Sierra Leone (1964—2022) cho thấy 1 Won Hàn Quốc đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KRW = SLE

Cập nhật
Won Hàn Quốc 1 KRW = Leone Sierra Leone (1964—2022) 0.01833038 SLE
+6.73% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Le0.01717388 Hiện tại Le0.01833038 Cao nhất Le0.01848357
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Leone Sierra Leone (1964—2022)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KRW sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KRW/SLE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KRW sang SLE.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01833038 SLE
2026-11-03
24 giờ qua
+0.001156 SLE
+6.73%
7 ngày qua
-0.000279 SLE
-1.50%
30 ngày qua
+0.000034 SLE
+0.19%
1 năm qua
+0.002561 SLE
+16.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.01482794
Hôm nay
0.01833038
Cao nhất
0.01865191
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+6.78%
Tháng 12
+0.67%
Tháng 1
+1.59%
Tháng 2
-4.28%
Tháng 3
+2.67%
Tháng 4
-2.38%
Tháng 5
-8.89%
Tháng 6
+6.58%
Tháng 7
+7.22%
Tháng 8
+1.43%
Tháng 9
-5.41%
Tháng 10
+6.73%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KRW/SLE trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KRW sang SLE.

470 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.01779632 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 0.01636561 SLE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01556041 – 0.01690809 SLE
Năm ổn định
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01779632 SLE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01482794 – 0.01865191 SLE
Năm biến động +10.06%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.