Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Đô la Quần đảo Cayman hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Đô la Quần đảo Cayman cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Đô la Quần đảo Cayman. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = KYD
Cập nhật
1
SLE
=
0.0337929
KYD
-0.33% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SLE = $0.0337929 KYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 KYD = Le29.59201436 SLE
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.0337929
Hiện tại
$0.0337929
Cao nhất
$0.03390503
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Đô la Quần đảo Cayman
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang KYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLE/KYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang KYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0337929 KYD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000112 KYD
-0.33%
7 ngày qua
-0.000017 KYD
-0.05%
30 ngày qua
-0.000109 KYD
-0.32%
1 năm qua
-0.002131 KYD
-5.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
0.0335861 Hôm nay
0.0337929 Cao nhất
0.03672567
0.0335861 Hôm nay
0.0337929 Cao nhất
0.03672567
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.46%
Tháng 12
-1.21%
Tháng 1
-1.76%
Tháng 2
+0.11%
Tháng 3
-0.06%
Tháng 4
Tháng 5
+7.13%
Tháng 6
+0.70%
Tháng 7
-1.35%
Tháng 8
-0.05%
Tháng 9
+7.46%
Tháng 10
-7.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLE/KYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang KYD.
470 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.03578097 KYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
0.03578097 KYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03448966
–
0.03694834
KYD
SLE giảm giá
-4.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03429998 KYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0335861
–
0.03644328
KYD
Năm ổn định
-2.55%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.