Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay
Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Leone Sierra Leone (1964—2022) cho thấy 1 Đô la Quần đảo Cayman đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KYD = SLE
Cập nhật
1
KYD
=
29.59201436
SLE
+7.56% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KYD = Le29.59201436 SLE
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLE = $0.0337929 KYD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Le29.49414843
Hiện tại
Le29.59201436
Cao nhất
Le29.61565725
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Leone Sierra Leone (1964—2022)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KYD sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KYD/SLE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KYD sang SLE.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
29.59201436 SLE
2026-11-03
24 giờ qua
+2.078889 SLE
+7.56%
7 ngày qua
+0.015303 SLE
+0.05%
30 ngày qua
+0.095454 SLE
+0.32%
1 năm qua
+2.527197 SLE
+9.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
27.06481754 Hôm nay
29.59201436 Cao nhất
29.77422118
27.06481754 Hôm nay
29.59201436 Cao nhất
29.77422118
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.67%
Tháng 12
+1.22%
Tháng 1
+1.79%
Tháng 2
-0.11%
Tháng 3
+0.06%
Tháng 4
+
Tháng 5
-6.65%
Tháng 6
-0.69%
Tháng 7
+1.37%
Tháng 8
+0.05%
Tháng 9
-6.94%
Tháng 10
+7.56%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KYD/SLE trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KYD sang SLE.
470 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 29.1709641 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
27.95333868 SLE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
27.06481754
–
28.99419876
SLE
KYD tăng giá
+4.49%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
29.1709641 SLE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
27.43990385
–
29.77422118
SLE
Năm ổn định
+2.62%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.