Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Kip Lào hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Kip Lào cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Kip Lào. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = LAK
Cập nhật
1
SLE
=
977.77892828
LAK
+7.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SLE = ₭977.77892828 LAK
Tỷ giá nghịch đảo
1 LAK = Le0.00102273 SLE
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₭913.41816751
Hiện tại
₭977.77892828
Cao nhất
₭983.23439101
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Kip Lào
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang LAK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLE/LAK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang LAK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
977.77892828 LAK
2026-11-04
24 giờ qua
+64.360761 LAK
+7.05%
7 ngày qua
+65.164327 LAK
+7.14%
30 ngày qua
+66.659367 LAK
+7.32%
1 năm qua
+43.12768 LAK
+4.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
869.50470332 Hôm nay
977.77892828 Cao nhất
985.95393877
869.50470332 Hôm nay
977.77892828 Cao nhất
985.95393877
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.82%
Tháng 12
-1.75%
Tháng 1
-2.12%
Tháng 2
+2.84%
Tháng 3
-0.42%
Tháng 4
-0.11%
Tháng 5
+9.56%
Tháng 6
+1.57%
Tháng 7
-2.38%
Tháng 8
+0.04%
Tháng 9
+7.79%
Tháng 10
-0.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLE/LAK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang LAK.
471 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 930.35296145 LAK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
930.35296145 LAK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
897.19510454
–
961.33985858
LAK
SLE giảm giá
-4.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
921.16844057 LAK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
869.50470332
–
985.95393877
LAK
Năm biến động
+8.69%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.