Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Ariary Madagascar hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Ariary Madagascar cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Ariary Madagascar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = MGA

Cập nhật
Leone Sierra Leone (1964—2022) 1 SLE = Ariary Madagascar 197.08172933 MGA
+6.99% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Ar197.08172933 Hiện tại Ar197.08172933 Cao nhất Ar199.65599062
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Ariary Madagascar

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang MGA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLE/MGA

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang MGA.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
197.08172933 MGA
2026-11-05
24 giờ qua
+12.87559 MGA
+6.99%
7 ngày qua
+12.862024 MGA
+6.98%
30 ngày qua
+16.618408 MGA
+9.21%
1 năm qua
+2.580892 MGA
+1.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
167.63950166
Hôm nay
197.08172933
Cao nhất
201.73804679
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.14%
Tháng 12
-3.06%
Tháng 1
-6.48%
Tháng 2
-1.18%
Tháng 3
-0.47%
Tháng 4
+0.96%
Tháng 5
+8.08%
Tháng 6
+1.26%
Tháng 7
-0.64%
Tháng 8
+1.65%
Tháng 9
+10.63%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLE/MGA trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang MGA.

472 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 191.88298224 MGA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 191.88298224 MGA
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
183.33488274 – 201.73804679 MGA
SLE giảm giá -0.80%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 183.05607293 MGA
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
167.63950166 – 200.65502183 MGA
Năm biến động +3.19%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.