Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Kyat Myanma hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Kyat Myanma cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Kyat Myanma. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = MMK
Cập nhật
1
SLE
=
91.66084679
MMK
+7.59% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SLE = K91.66084679 MMK
Tỷ giá nghịch đảo
1 MMK = Le0.01090978 SLE
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
K85.19066937
Hiện tại
K91.66084679
Cao nhất
K91.66084679
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Kyat Myanma
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang MMK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLE/MMK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang MMK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
91.66084679 MMK
2026-11-04
24 giờ qua
+6.470177 MMK
+7.59%
7 ngày qua
+6.470177 MMK
+7.59%
30 ngày qua
+6.297026 MMK
+7.38%
1 năm qua
+1.156536 MMK
+1.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Thấp nhất
84.84080808 Hôm nay
91.66084679 Cao nhất
92.51817581
84.84080808 Hôm nay
91.66084679 Cao nhất
92.51817581
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.57%
Tháng 12
-1.12%
Tháng 1
-0.82%
Tháng 2
Tháng 3
-0.10%
Tháng 4
Tháng 5
+7.31%
Tháng 6
+1.03%
Tháng 7
-1.63%
Tháng 8
-0.08%
Tháng 9
+7.64%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLE/MMK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang MMK.
471 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 90.17986953 MMK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SLE tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
90.17986953 MMK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
87.03419689
–
93.11308204
MMK
SLE giảm giá
-4.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
86.48406209 MMK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
84.84080808
–
91.97985107
MMK
SLE tăng giá
+4.99%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.