Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Kwacha Malawi hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Kwacha Malawi cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = MWK
Cập nhật
1
SLE
=
70.37767225
MWK
-6.92% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SLE = MK70.37767225 MWK
Tỷ giá nghịch đảo
1 MWK = Le0.01420905 SLE
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
MK70.31842093
Hiện tại
MK70.37767225
Cao nhất
MK70.53046548
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Kwacha Malawi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLE/MWK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang MWK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
70.37767225 MWK
2026-11-03
24 giờ qua
-5.23296 MWK
-6.92%
7 ngày qua
+0.027669 MWK
+0.04%
30 ngày qua
-0.026586 MWK
-0.04%
1 năm qua
-6.564813 MWK
-8.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
69.99968651 Hôm nay
70.37767225 Cao nhất
76.94248523
69.99968651 Hôm nay
70.37767225 Cao nhất
76.94248523
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.60%
Tháng 12
-1.03%
Tháng 1
-1.63%
Tháng 2
+0.14%
Tháng 3
-0.14%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
+7.12%
Tháng 6
+0.66%
Tháng 7
-1.36%
Tháng 8
-0.03%
Tháng 9
+7.41%
Tháng 10
-6.92%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLE/MWK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang MWK.
470 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 74.49027181 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
74.49027181 MWK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
71.58438751
–
76.94248523
MWK
SLE giảm giá
-4.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
71.40048425 MWK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
69.99968651
–
75.83012707
MWK
Năm ổn định
-2.46%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.