Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Metical Mozambique hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Metical Mozambique cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Metical Mozambique. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = MZN
Cập nhật
1
SLE
=
2.78961126
MZN
+7.61% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SLE = MT2.78961126 MZN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MZN = Le0.35847289 SLE
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
MT2.59229181
Hiện tại
MT2.78961126
Cao nhất
MT2.78961126
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Metical Mozambique
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang MZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLE/MZN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang MZN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.78961126 MZN
2026-11-04
24 giờ qua
+0.197319 MZN
+7.61%
7 ngày qua
+0.196914 MZN
+7.59%
30 ngày qua
+0.192051 MZN
+7.39%
1 năm qua
+0.033146 MZN
+1.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
2.5818179 Hôm nay
2.78961126 Cao nhất
2.81251421
2.5818179 Hôm nay
2.78961126 Cao nhất
2.81251421
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.56%
Tháng 12
-1.36%
Tháng 1
-0.59%
Tháng 2
+0.07%
Tháng 3
-0.19%
Tháng 4
+
Tháng 5
+7.21%
Tháng 6
+1.05%
Tháng 7
-1.62%
Tháng 8
-0.05%
Tháng 9
+7.64%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLE/MZN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang MZN.
471 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 2.7455293 MZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SLE tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
2.7455293 MZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.64911892
–
2.83592022
MZN
SLE giảm giá
-4.44%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.63182387 MZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.5818179
–
2.79588305
MZN
SLE tăng giá
+4.98%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.