Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Krone Na Uy hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Krone Na Uy cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = NOK

Cập nhật
Leone Sierra Leone (1964—2022) 1 SLE = Krone Na Uy 0.37715538 NOK
+0.81% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất kr0.37437505 Hiện tại kr0.37715538 Cao nhất kr0.37797258
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Krone Na Uy

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLE/NOK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang NOK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.37715538 NOK
2026-11-04
24 giờ qua
+0.003039 NOK
+0.81%
7 ngày qua
-0.000575 NOK
-0.15%
30 ngày qua
-0.013845 NOK
-3.54%
1 năm qua
-0.063197 NOK
-14.35%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.37259801
Hôm nay
0.37715538
Cao nhất
0.44572462
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.99%
Tháng 12
-5.42%
Tháng 1
-2.12%
Tháng 2
+1.91%
Tháng 3
-4.74%
Tháng 4
-0.45%
Tháng 5
+14.67%
Tháng 6
-3.50%
Tháng 7
-2.96%
Tháng 8
+3.07%
Tháng 9
+2.98%
Tháng 10
-6.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLE/NOK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang NOK.

471 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.43336773 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 0.43336773 NOK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.41552648 – 0.44901885 NOK
SLE giảm giá -4.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.38995084 NOK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.37259801 – 0.43348865 NOK
Năm biến động -10.01%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.