Tỷ giá Krone Na Uy sang Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay

Tỷ giá Krone Na Uy sang Leone Sierra Leone (1964—2022) cho thấy 1 Krone Na Uy đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NOK = SLE

Cập nhật
Krone Na Uy 1 NOK = Leone Sierra Leone (1964—2022) 2.65116935 SLE
+8.29% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Le2.64569459 Hiện tại Le2.65116935 Cao nhất Le2.67620474
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krone Na Uy sang Leone Sierra Leone (1964—2022)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NOK sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NOK/SLE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NOK sang SLE.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.65116935 SLE
2026-11-03
24 giờ qua
+0.202929 SLE
+8.29%
7 ngày qua
+0.007837 SLE
+0.30%
30 ngày qua
+0.096224 SLE
+3.77%
1 năm qua
+0.424091 SLE
+19.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.22707801
Hôm nay
2.65116935
Cao nhất
2.68385761
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+5.26%
Tháng 12
+5.73%
Tháng 1
+2.16%
Tháng 2
-1.88%
Tháng 3
+4.98%
Tháng 4
+0.46%
Tháng 5
-12.79%
Tháng 6
+3.63%
Tháng 7
+3.05%
Tháng 8
-2.98%
Tháng 9
-2.89%
Tháng 10
+6.61%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NOK/SLE trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NOK sang SLE.

470 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.56517262 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 2.30830959 SLE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.22707801 – 2.4065855 SLE
NOK tăng giá +4.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.56517262 SLE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.30686546 – 2.68385761 SLE
Năm biến động +11.12%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.