Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Guarani Paraguay cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = PYG

Cập nhật
Leone Sierra Leone (1964—2022) 1 SLE = Guarani Paraguay 255.51329751 PYG
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Gs255.51329751 Hiện tại Gs255.51329751 Cao nhất Gs255.51329751
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLE/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang PYG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
255.51329751 PYG
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 PYG
0.00%
7 ngày qua
+3.686131 PYG
+1.46%
30 ngày qua
+17.727864 PYG
+7.46%
1 năm qua
-48.960831 PYG
-16.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
230.41314195
Hôm nay
255.51329751
Cao nhất
314.65506027
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-10.46%
Tháng 12
+1.59%
Tháng 1
-5.53%
Tháng 2
+0.68%
Tháng 3
-4.25%
Tháng 4
-3.32%
Tháng 5
+8.24%
Tháng 6
-1.21%
Tháng 7
-2.08%
Tháng 8
-0.95%
Tháng 9
+7.61%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLE/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang PYG.

469 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 305.19035345 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 305.19035345 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
273.04574478 – 330.64047304 PYG
Năm biến động -17.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 243.11443191 PYG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
230.41314195 – 293.90533968 PYG
Năm biến động -6.46%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.