Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Dinar Serbia hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Dinar Serbia cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = RSD
Cập nhật
1
SLE
=
4.27065521
RSD
-7.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SLE = Дин.4.27065521 RSD
Tỷ giá nghịch đảo
1 RSD = Le0.23415611 SLE
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Дин.4.25665339
Hiện tại
Дин.4.27065521
Cao nhất
Дин.4.59623755
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Dinar Serbia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLE/RSD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang RSD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.27065521 RSD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.325582 RSD
-7.08%
7 ngày qua
-0.29919 RSD
-6.55%
30 ngày qua
+0.027444 RSD
+0.65%
1 năm qua
-0.095251 RSD
-2.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
44/100
Thấp nhất
4.0119356 Hôm nay
4.27065521 Cao nhất
4.60353712
4.0119356 Hôm nay
4.27065521 Cao nhất
4.60353712
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-5.65%
Tháng 12
-2.17%
Tháng 1
-0.46%
Tháng 2
+2.33%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+0.65%
Tháng 5
+9.29%
Tháng 6
-0.26%
Tháng 7
-2.42%
Tháng 8
+2.38%
Tháng 9
+9.21%
Tháng 10
-7.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLE/RSD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang RSD.
469 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 4.31837408 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
4.31837408 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.13516096
–
4.51155295
RSD
SLE giảm giá
-4.14%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.27588666 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.0119356
–
4.60353712
RSD
Năm biến động
+2.74%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.