Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Bảng Sudan hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Bảng Sudan cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = SDG

Cập nhật
Leone Sierra Leone (1964—2022) 1 SLE = Bảng Sudan 24.40162272 SDG
-7.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ج.س.24.40162272 Hiện tại ج.س.24.40162272 Cao nhất ج.س.26.26637555
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Bảng Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLE/SDG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang SDG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
24.40162272 SDG
2026-11-02
24 giờ qua
-1.864753 SDG
-7.10%
7 ngày qua
0.000000 SDG
0.00%
30 ngày qua
-0.074471 SDG
-0.30%
1 năm qua
-2.228089 SDG
-8.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
24.24242424
Hôm nay
24.40162272
Cao nhất
26.62971175
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.57%
Tháng 12
-1.13%
Tháng 1
-0.82%
Tháng 2
-0.08%
Tháng 3
-0.18%
Tháng 4
Tháng 5
+7.31%
Tháng 6
+1.04%
Tháng 7
-1.46%
Tháng 8
-0.10%
Tháng 9
+7.64%
Tháng 10
-7.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLE/SDG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang SDG.

469 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 25.82079461 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 25.82079461 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
24.93264249 – 26.62971175 SDG
SLE giảm giá -4.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 24.7621107 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
24.24242424 – 26.34691196 SDG
Năm ổn định -2.43%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.