Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Krona Thụy Điển hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Krona Thụy Điển cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = SEK
Cập nhật
1
SLE
=
0.39722556
SEK
-7.43% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SLE = kr0.39722556 SEK
Tỷ giá nghịch đảo
1 SEK = Le2.51746138 SLE
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
kr0.39532832
Hiện tại
kr0.39722556
Cao nhất
kr0.3983269
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Krona Thụy Điển
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLE/SEK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang SEK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.39722556 SEK
2026-11-03
24 giờ qua
-0.031866 SEK
-7.43%
7 ngày qua
-0.005993 SEK
-1.49%
30 ngày qua
-0.011324 SEK
-2.77%
1 năm qua
-0.023395 SEK
-5.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Thấp nhất
0.36102572 Hôm nay
0.39722556 Cao nhất
0.43489432
0.36102572 Hôm nay
0.39722556 Cao nhất
0.43489432
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-6.86%
Tháng 12
-4.19%
Tháng 1
+0.56%
Tháng 2
+4.44%
Tháng 3
-2.03%
Tháng 4
+0.54%
Tháng 5
+11.83%
Tháng 6
-1.08%
Tháng 7
-1.00%
Tháng 8
+3.95%
Tháng 9
+5.67%
Tháng 10
-7.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLE/SEK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang SEK.
470 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.40563577 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
0.40563577 SEK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.38085566
–
0.42567787
SEK
SLE giảm giá
-7.32%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.40410649 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.36102572
–
0.43489432
SEK
Năm biến động
+3.72%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.