Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Leone Sierra Leone hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Leone Sierra Leone cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = SLL
Cập nhật
1
SLE
=
850.68965517
SLL
-7.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SLE = Le850.68965517 SLL
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLL = Le0.00117552 SLE
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Le850.68965517
Hiện tại
Le850.68965517
Cao nhất
Le915.69868996
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Leone Sierra Leone
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLE/SLL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang SLL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
850.68965517 SLL
2026-11-02
24 giờ qua
-65.009035 SLL
-7.10%
7 ngày qua
0.000000 SLL
0.00%
30 ngày qua
-2.596204 SLL
-0.30%
1 năm qua
-79.221653 SLL
-8.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
847.25252525 Hôm nay
850.68965517 Cao nhất
929.9113082
847.25252525 Hôm nay
850.68965517 Cao nhất
929.9113082
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.57%
Tháng 12
-1.13%
Tháng 1
-0.82%
Tháng 2
Tháng 3
-0.10%
Tháng 4
Tháng 5
+7.31%
Tháng 6
+1.04%
Tháng 7
-1.62%
Tháng 8
-0.10%
Tháng 9
+7.64%
Tháng 10
-7.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLE/SLL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang SLL.
469 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 900.76678768 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
900.76678768 SLL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
869.20207254
–
929.9113082
SLL
SLE giảm giá
-4.37%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
863.49438687 SLL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
847.25252525
–
918.50635129
SLL
Năm ổn định
-2.43%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.