Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Shilling Somali hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Shilling Somali cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Shilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = SOS

Cập nhật
Leone Sierra Leone (1964—2022) 1 SLE = Shilling Somali 23.17569972 SOS
-7.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất S23.15481379 Hiện tại S23.17569972 Cao nhất S24.92428646
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Shilling Somali

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLE/SOS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang SOS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
23.17569972 SOS
2026-11-03
24 giờ qua
-1.748587 SOS
-7.02%
7 ngày qua
+0.042367 SOS
+0.18%
30 ngày qua
-0.075586 SOS
-0.33%
1 năm qua
-2.163715 SOS
-8.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
23.0327362
Hôm nay
23.17569972
Cao nhất
25.33941512
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.62%
Tháng 12
-0.26%
Tháng 1
-1.78%
Tháng 2
+0.25%
Tháng 3
-0.08%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
+7.06%
Tháng 6
+0.71%
Tháng 7
-1.35%
Tháng 8
-0.07%
Tháng 9
+7.47%
Tháng 10
-7.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLE/SOS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang SOS.

470 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 24.54002739 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 24.54002739 SOS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
23.55158896 – 25.96029348 SOS
SLE giảm giá -4.47%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 23.52854744 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
23.0327362 – 24.95778201 SOS
Năm ổn định -2.37%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.