Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Dobra São Tomé và Príncipe cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = STD

Cập nhật
Leone Sierra Leone (1964—2022) 1 SLE = Dobra São Tomé và Príncipe 973.00436681 STD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Db973.00436681 Hiện tại Db973.00436681 Cao nhất Db973.00436681
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Dobra São Tomé và Príncipe

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLE/STD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang STD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
973.00436681 STD
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 STD
0.00%
7 ngày qua
+2.119835 STD
+0.22%
30 ngày qua
+67.240139 STD
+7.42%
1 năm qua
+11.338419 STD
+1.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
900.27474747
Hôm nay
973.00436681
Cao nhất
988.10643016
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.57%
Tháng 12
-1.13%
Tháng 1
-0.82%
Tháng 2
Tháng 3
-0.10%
Tháng 4
Tháng 5
+7.31%
Tháng 6
+1.04%
Tháng 7
-1.62%
Tháng 8
-0.10%
Tháng 9
+7.64%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLE/STD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang STD.

468 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 957.13800567 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SLE tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 957.13800567 STD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
923.59792746 – 988.10643016 STD
SLE giảm giá -4.37%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 917.19919896 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
900.27474747 – 975.98773544 STD
SLE tăng giá +5.02%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.