Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Bạt Thái Lan hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = THB
Cập nhật
1
SLE
=
1.46560197
THB
-0.48% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SLE = ฿1.46560197 THB
Tỷ giá nghịch đảo
1 THB = Le0.6823135 SLE
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
฿1.46560197
Hiện tại
฿1.46560197
Cao nhất
฿1.46573275
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Bạt Thái Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLE/THB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang THB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.46560197 THB
2026-11-01
24 giờ qua
-0.007018 THB
-0.48%
7 ngày qua
-0.000015 THB
30 ngày qua
+0.099748 THB
+7.30%
1 năm qua
+0.066321 THB
+4.74%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
1.26065378 Hôm nay
1.46560197 Cao nhất
1.47600437
1.26065378 Hôm nay
1.46560197 Cao nhất
1.47600437
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-6.17%
Tháng 12
-0.78%
Tháng 1
-2.85%
Tháng 2
+4.75%
Tháng 3
-0.46%
Tháng 4
+0.40%
Tháng 5
+9.35%
Tháng 6
+1.56%
Tháng 7
-2.70%
Tháng 8
+0.85%
Tháng 9
+7.50%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLE/THB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang THB.
468 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.38208211 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
1.38208211 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.28971963
–
1.44004435
THB
SLE giảm giá
-6.44%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.37218726 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.26065378
–
1.47600437
THB
Năm biến động
+12.09%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.