Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Peso Uruguay hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Peso Uruguay cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Peso Uruguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = UYU
Cập nhật
1
SLE
=
1.75819035
UYU
+7.79% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SLE = $U1.75819035 UYU
Tỷ giá nghịch đảo
1 UYU = Le0.56876663 SLE
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$U1.75446927
Hiện tại
$U1.75819035
Cao nhất
$U1.75819035
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Peso Uruguay
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang UYU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLE/UYU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang UYU.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.75819035 UYU
2026-11-05
24 giờ qua
+0.127003 UYU
+7.79%
7 ngày qua
+0.126912 UYU
+7.78%
30 ngày qua
+0.117821 UYU
+7.18%
1 năm qua
+0.043535 UYU
+2.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
1.54011205 Hôm nay
1.75819035 Cao nhất
1.76879637
1.54011205 Hôm nay
1.75819035 Cao nhất
1.76879637
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.81%
Tháng 12
-2.10%
Tháng 1
-2.18%
Tháng 2
+5.99%
Tháng 3
-1.61%
Tháng 4
+0.60%
Tháng 5
+7.35%
Tháng 6
+1.28%
Tháng 7
-1.45%
Tháng 8
-0.10%
Tháng 9
+7.49%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLE/UYU trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang UYU.
472 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.70975692 UYU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
1.70975692 UYU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.61788477
–
1.76665676
UYU
SLE giảm giá
-6.77%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.65320472 UYU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.54011205
–
1.76879637
UYU
Năm biến động
+7.90%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.