Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi cho thấy 1 Leone Sierra Leone đổi được bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SLL = BAM

Cập nhật
Leone Sierra Leone 1 SLL = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 0.00008287 BAM
-0.68% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất KM0.00008285 Hiện tại KM0.00008287 Cao nhất KM0.00008298
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLL sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLL/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLL sang BAM.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00008287 BAM
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000001 BAM
-0.68%
7 ngày qua
-0.000001 BAM
-1.06%
30 ngày qua
0.000000 BAM
0.00%
1 năm qua
+0.000002 BAM
+2.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00007789
Hôm nay
0.00008287
Cao nhất
0.00008384
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.91%
Tháng 12
-1.00%
Tháng 1
+0.30%
Tháng 2
+3.10%
Tháng 3
-2.12%
Tháng 4
+0.62%
Tháng 5
+1.97%
Tháng 6
-0.88%
Tháng 7
-0.90%
Tháng 8
+2.10%
Tháng 9
+1.30%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLL/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLL sang BAM.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00013795 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SLL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00013795 BAM
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00010386 – 0.00015659 BAM
Năm biến động -32.19%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00009539 BAM
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.00008421 – 0.0001056 BAM
Năm biến động -18.65%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0000862 BAM
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.00008321 – 0.00008986 BAM
SLL tăng giá +6.11%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00008269 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00007878 – 0.00009151 BAM
Năm biến động -11.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00008246 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00007789 – 0.00008384 BAM
SLL tăng giá +4.29%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.