Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Đô la Barbados hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Đô la Barbados cho thấy 1 Leone Sierra Leone đổi được bao nhiêu Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLL = BBD
Cập nhật
1
SLL
=
0.00009538
BBD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 SLL = $0.00009538 BBD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BBD = Le10,484.75 SLL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.00009538
Hiện tại
$0.00009538
Cao nhất
$0.00009538
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Đô la Barbados
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLL sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLL/BBD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLL sang BBD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00009538 BBD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BBD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 BBD
0.00%
30 ngày qua
0.000000 BBD
0.00%
1 năm qua
0.000000 BBD
0.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
0.00009538 Hôm nay
0.00009538 Cao nhất
0.00009538
0.00009538 Hôm nay
0.00009538 Cao nhất
0.00009538
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLL/BBD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLL sang BBD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00014901 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00014901 BBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00011322
–
0.0001773
BBD
Năm biến động
-36.13%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00010554 BBD
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.00009538
–
0.00011322
BBD
Năm biến động
-15.76%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00009538 BBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00009538
–
0.00009538
BBD
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
0.00009538 BBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00009538
–
0.00009538
BBD
Năm ổn định
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00009538 BBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00009538
–
0.00009538
BBD
Năm ổn định
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.