Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Real Braxin hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Real Braxin cho thấy 1 Leone Sierra Leone đổi được bao nhiêu Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SLL = BRL

Cập nhật
Leone Sierra Leone 1 SLL = Real Braxin 0.00026123 BRL
-0.19% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất R$0.00025903 Hiện tại R$0.00026123 Cao nhất R$0.00026153
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Real Braxin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLL sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLL/BRL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLL sang BRL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00026123 BRL
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000001 BRL
-0.19%
7 ngày qua
+0.000006 BRL
+2.46%
30 ngày qua
+0.000023 BRL
+9.60%
1 năm qua
+0.000006 BRL
+2.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00023405
Hôm nay
0.00026123
Cao nhất
0.00026665
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.94%
Tháng 12
-4.66%
Tháng 1
-2.41%
Tháng 2
+1.23%
Tháng 3
-3.59%
Tháng 4
+1.02%
Tháng 5
+2.73%
Tháng 6
-2.71%
Tháng 7
+2.02%
Tháng 8
+0.63%
Tháng 9
+4.97%
Tháng 10
+0.72%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLL/BRL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLL sang BRL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00038423 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00038423 BRL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00028701 – 0.00050593 BRL
Năm biến động -39.39%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00026375 BRL
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.00022539 – 0.00031021 BRL
Năm biến động -22.67%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00025721 BRL
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.00023147 – 0.00032073 BRL
Năm biến động +27.42%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00026675 BRL
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.00025142 – 0.00030002 BRL
Năm biến động -12.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00024603 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00023405 – 0.00026303 BRL
Năm biến động -0.69%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.