Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Nhân dân tệ hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Nhân dân tệ cho thấy 1 Leone Sierra Leone đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SLL = CNY

Cập nhật
Leone Sierra Leone 1 SLL = Nhân dân tệ 0.00031856 CNY
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ¥0.00031805 Hiện tại ¥0.00031856 Cao nhất ¥0.00031872
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Nhân dân tệ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLL sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLL/CNY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLL sang CNY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00031856 CNY
2026-11-07
24 giờ qua
0.000000 CNY
0.15%
7 ngày qua
+0.000001 CNY
+0.40%
30 ngày qua
-0.000001 CNY
-0.37%
1 năm qua
-0.000021 CNY
-6.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00031703
Hôm nay
0.00031856
Cao nhất
0.00033966
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.08%
Tháng 12
-0.64%
Tháng 1
-1.35%
Tháng 2
+0.53%
Tháng 3
-0.64%
Tháng 4
-0.91%
Tháng 5
+0.37%
Tháng 6
-0.62%
Tháng 7
-0.44%
Tháng 8
-0.24%
Tháng 9
-0.71%
Tháng 10
+0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLL/CNY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLL sang CNY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00049854 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SLL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00049854 CNY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00039048 – 0.00056537 CNY
Năm biến động -30.68%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00037271 CNY
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.00033724 – 0.00041063 CNY
Năm biến động -13.55%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00034228 CNY
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.00033433 – 0.00034807 CNY
SLL tăng giá +3.10%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00034275 CNY
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.0003336 – 0.0003505 CNY
SLL giảm giá -4.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00032028 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00031703 – 0.00033369 CNY
SLL giảm giá -4.52%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.