Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Kuna Croatia hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Kuna Croatia cho thấy 1 Leone Sierra Leone đổi được bao nhiêu Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLL = HRK
Cập nhật
1
SLL
=
0.00032252
HRK
Không thay đổi
Tỷ giá
1 SLL = kn0.00032252 HRK
Tỷ giá nghịch đảo
1 HRK = Le3,100.6 SLL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
kn0.00032252
Hiện tại
kn0.00032252
Cao nhất
kn0.00032252
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Kuna Croatia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLL sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLL/HRK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLL sang HRK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00032252 HRK
2026-11-08
24 giờ qua
0.000000 HRK
0.00%
7 ngày qua
+0.000001 HRK
+0.16%
30 ngày qua
+0.000002 HRK
+0.64%
1 năm qua
+0.000012 HRK
+3.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
0.00029844 Hôm nay
0.00032252 Cao nhất
0.00032323
0.00029844 Hôm nay
0.00032252 Cao nhất
0.00032323
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.16%
Tháng 12
-0.86%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+1.89%
Tháng 3
-1.18%
Tháng 4
+0.57%
Tháng 5
+1.88%
Tháng 6
-1.32%
Tháng 7
-0.73%
Tháng 8
+2.31%
Tháng 9
+1.52%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLL/HRK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLL sang HRK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00053156 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SLL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00053156 HRK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00039865
–
0.00060679
HRK
Năm biến động
-31.95%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00036759 HRK
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.00032353
–
0.00040535
HRK
Năm biến động
-18.43%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00033218 HRK
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.00032102
–
0.0003471
HRK
SLL tăng giá
+6.67%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00031847 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00030281
–
0.00035074
HRK
Năm biến động
-11.82%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00031805 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00029844
–
0.00032323
HRK
SLL tăng giá
+5.46%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.