Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Won Hàn Quốc hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Won Hàn Quốc cho thấy 1 Leone Sierra Leone đổi được bao nhiêu Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLL = KRW
Cập nhật
1
SLL
=
0.06503732
KRW
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SLL = ₩0.06503732 KRW
Tỷ giá nghịch đảo
1 KRW = Le15.37578824 SLL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₩0.06503732
Hiện tại
₩0.06503732
Cao nhất
₩0.06503743
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Won Hàn Quốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLL sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLL/KRW
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLL sang KRW.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06503732 KRW
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000011 KRW
-0.02%
7 ngày qua
+0.001449 KRW
+2.28%
30 ngày qua
+0.001038 KRW
+1.62%
1 năm qua
-0.004396 KRW
-6.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Thấp nhất
0.06302175 Hôm nay
0.06503732 Cao nhất
0.07436766
0.06302175 Hôm nay
0.06503732 Cao nhất
0.07436766
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.86%
Tháng 12
+0.47%
Tháng 1
-0.76%
Tháng 2
+4.47%
Tháng 3
-2.50%
Tháng 4
+2.44%
Tháng 5
+2.28%
Tháng 6
-7.13%
Tháng 7
-5.19%
Tháng 8
-1.31%
Tháng 9
-1.78%
Tháng 10
+2.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLL/KRW trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLL sang KRW.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.09568441 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.09568441 KRW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.07136486
–
0.10783427
KRW
Năm biến động
-32.21%
2023
Tỷ giá trung bình
0.06883891 KRW
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.06072534
–
0.07601354
KRW
Năm biến động
-13.54%
2024
Tỷ giá trung bình
0.06501897 KRW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06173442
–
0.07049927
KRW
Năm biến động
+14.20%
2025
Tỷ giá trung bình
0.06779315 KRW
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.06438541
–
0.07091579
KRW
SLL giảm giá
-2.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06515156 KRW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06302175
–
0.07436766
KRW
Năm biến động
-5.55%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.