Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Leone Sierra Leone hôm nay

Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Leone Sierra Leone cho thấy 1 Won Hàn Quốc đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KRW = SLL

Cập nhật
Won Hàn Quốc 1 KRW = Leone Sierra Leone 15.37578824 SLL
-0.11% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Le15.37576139 Hiện tại Le15.37578824 Cao nhất Le15.37578824
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Leone Sierra Leone

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KRW sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KRW/SLL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KRW sang SLL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
15.37578824 SLL
2026-11-08
24 giờ qua
-0.017277 SLL
-0.11%
7 ngày qua
-0.350315 SLL
-2.23%
30 ngày qua
-0.245341 SLL
-1.57%
1 năm qua
+0.97356 SLL
+6.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
13.44670468
Hôm nay
15.37578824
Cao nhất
15.86753701
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.89%
Tháng 12
-0.47%
Tháng 1
+0.76%
Tháng 2
-4.28%
Tháng 3
+2.56%
Tháng 4
-2.38%
Tháng 5
-2.23%
Tháng 6
+7.68%
Tháng 7
+5.48%
Tháng 8
+1.33%
Tháng 9
+1.82%
Tháng 10
-2.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KRW/SLL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KRW sang SLL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 15.38985448 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 10.59820657 SLL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.2734898 – 14.01249811 SLL
Năm biến động +47.51%
2023
Tỷ giá trung bình 14.61362839 SLL
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
13.15555139 – 16.46759019 SLL
Năm biến động +15.66%
2024
Tỷ giá trung bình 15.38985448 SLL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
14.18454499 – 16.19841797 SLL
Năm biến động -12.43%
2025
Tỷ giá trung bình 14.7606006 SLL
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
14.10123254 – 15.53146917 SLL
KRW tăng giá +2.23%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 15.3735418 SLL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
13.44670468 – 15.86753701 SLL
Năm biến động +5.88%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.