Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Kwacha Malawi hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Kwacha Malawi cho thấy 1 Leone Sierra Leone đổi được bao nhiêu Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SLL = MWK

Cập nhật
Leone Sierra Leone 1 SLL = Kwacha Malawi 0.0828586 MWK
+0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất MK0.08283459 Hiện tại MK0.0828586 Cao nhất MK0.0828586
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Kwacha Malawi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLL sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLL/MWK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLL sang MWK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0828586 MWK
2026-11-08
24 giờ qua
+0.00017 MWK
+0.21%
7 ngày qua
+0.000287 MWK
+0.35%
30 ngày qua
+0.000131 MWK
+0.16%
1 năm qua
+0.000197 MWK
+0.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.08205604
Hôm nay
0.0828586
Cao nhất
0.08324863
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.03%
Tháng 12
+0.10%
Tháng 1
-0.82%
Tháng 2
+0.14%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
-0.37%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
+0.07%
Tháng 9
-0.21%
Tháng 10
+0.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLL/MWK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLL sang MWK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.08271133 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.06867677 MWK
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.05757887 – 0.07852787 MWK
Năm biến động -19.61%
2023
Tỷ giá trung bình 0.05944441 MWK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04977515 – 0.0807107 MWK
Năm biến động +38.15%
2024
Tỷ giá trung bình 0.08215567 MWK
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.07960237 – 0.08313284 MWK
Năm ổn định +2.73%
2025
Tỷ giá trung bình 0.08271133 MWK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.08169861 – 0.08399493 MWK
Năm ổn định +0.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.08270597 MWK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.08205604 – 0.08324863 MWK
Năm ổn định +0.13%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.