Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Guarani Paraguay cho thấy 1 Leone Sierra Leone đổi được bao nhiêu Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SLL = PYG

Cập nhật
Leone Sierra Leone 1 SLL = Guarani Paraguay 0.28491994 PYG
+1.69% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Gs0.28217237 Hiện tại Gs0.28491994 Cao nhất Gs0.28491994
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLL sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLL/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLL sang PYG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.28491994 PYG
2026-11-04
24 giờ qua
+0.004735 PYG
+1.69%
7 ngày qua
+0.009417 PYG
+3.42%
30 ngày qua
+0.006529 PYG
+2.35%
1 năm qua
-0.053085 PYG
-15.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.27107428
Hôm nay
0.28491994
Cao nhất
0.33800499
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-6.17%
Tháng 12
+2.75%
Tháng 1
-4.75%
Tháng 2
+0.68%
Tháng 3
-4.15%
Tháng 4
-3.32%
Tháng 5
+0.87%
Tháng 6
-2.23%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
-0.84%
Tháng 9
-0.03%
Tháng 10
+2.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLL/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLL sang PYG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.51907298 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.51907298 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.39854333 – 0.62055809 PYG
Năm biến động -31.94%
2023
Tỷ giá trung bình 0.38437574 PYG
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.34527058 – 0.42136719 PYG
Năm biến động -16.51%
2024
Tỷ giá trung bình 0.36046623 PYG
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.3451237 – 0.38247605 PYG
SLL tăng giá +6.80%
2025
Tỷ giá trung bình 0.3608235 PYG
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.31315721 – 0.38468202 PYG
Năm biến động -15.79%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.28153627 PYG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.27107428 – 0.32634845 PYG
Năm biến động -9.06%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.