Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Krona Thụy Điển hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Krona Thụy Điển cho thấy 1 Leone Sierra Leone đổi được bao nhiêu Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLL = SEK
Cập nhật
1
SLL
=
0.00047121
SEK
+1.36% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SLL = kr0.00047121 SEK
Tỷ giá nghịch đảo
1 SEK = Le2,122.21 SLL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
kr0.00046645
Hiện tại
kr0.00047121
Cao nhất
kr0.00047252
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Krona Thụy Điển
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLL sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLL/SEK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLL sang SEK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00047121 SEK
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000006 SEK
+1.36%
7 ngày qua
+0.000003 SEK
+0.66%
30 ngày qua
-0.000007 SEK
-1.48%
1 năm qua
+0.000017 SEK
+3.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Thấp nhất
0.00041837 Hôm nay
0.00047121 Cao nhất
0.00048168
0.00041837 Hôm nay
0.00047121 Cao nhất
0.00048168
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.39%
Tháng 12
-3.09%
Tháng 1
+1.38%
Tháng 2
+4.44%
Tháng 3
-1.93%
Tháng 4
+0.54%
Tháng 5
+4.21%
Tháng 6
-2.09%
Tháng 7
+0.63%
Tháng 8
+4.06%
Tháng 9
-1.83%
Tháng 10
+0.56%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLL/SEK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLL sang SEK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00074885 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00074885 SEK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0005753
–
0.00087058
SEK
Năm biến động
-26.41%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00055949 SEK
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.00047463
–
0.00061998
SEK
Năm biến động
-18.50%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00050429 SEK
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.00047813
–
0.00053283
SEK
SLL tăng giá
+9.85%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00046792 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00043647
–
0.00053558
SEK
Năm biến động
-16.53%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00046798 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00041837
–
0.00048168
SEK
Năm biến động
+7.28%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.